Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 抽风 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抽风:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抽风 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōufēng] 1. động kinh; chứng co giật; chấn động; biến động。手脚痉挛、口眼歪斜的症状。
2. hút gió。利用一定装置把空气吸进来。
抽风灶(利用自然抽风代替电力吹风的灶)。
bếp hút gió.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽

trìu:trìu mến
trừu:trừu tượng
ép:bắt ép
ắp:đầy ắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)
抽风 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抽风 Tìm thêm nội dung cho: 抽风