Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拂晓 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúxiǎo] tảng sáng; tờ mờ sáng; bình minh; sáng sớm。天快亮的时候。
拂晓出发
sáng sớm lên đường
拂晓出发
sáng sớm lên đường
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拂
| phất | 拂: | phất cờ |
| phắt | 拂: | đứng phắt dậy |
| phớt | 拂: | phớt qua |
| phứt | 拂: | phứt phơ (phất phơ) |
| phựt | 拂: | đứt phựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晓
| hiểu | 晓: | hiểu biết, thấu hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 拂晓 Tìm thêm nội dung cho: 拂晓
