Từ: 拂晓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拂晓:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拂 • 晓

Nghĩa của 拂晓 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúxiǎo] tảng sáng; tờ mờ sáng; bình minh; sáng sớm。天快亮的时候。
拂晓出发
sáng sớm lên đường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拂

phất拂:phất cờ
phắt拂:đứng phắt dậy
phớt拂:phớt qua
phứt拂:phứt phơ (phất phơ)
phựt拂:đứt phựt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晓

hiểu晓:hiểu biết, thấu hiểu
拂晓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拂晓 Tìm thêm nội dung cho: 拂晓