Từ: 拆毁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拆毁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拆毁 trong tiếng Trung hiện đại:

[chāihuǐ] dỡ bỏ; tháo bỏ。拆除。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拆

sách:sách tín (mở phong thơ)
拆毁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拆毁 Tìm thêm nội dung cho: 拆毁