Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 涵盖 trong tiếng Trung hiện đại:
[hángài] bao dung; bao gồm; bao hàm; gồm có。包括;包容。
作品题材很广,涵盖了社会各个领域。
tài liệu về tác phẩm rất rộng, bao gồm mọi lĩnh vực xã hội.
作品题材很广,涵盖了社会各个领域。
tài liệu về tác phẩm rất rộng, bao gồm mọi lĩnh vực xã hội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涵
| hàm | 涵: | bao hàm; hàm động (cống gầm đường) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |

Tìm hình ảnh cho: 涵盖 Tìm thêm nội dung cho: 涵盖
