Cao su chống va đập cửa

Chữ 桹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 桹, chiết tự chữ LANG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 桹:

桹 lang

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 桹

Chiết tự chữ lang bao gồm chữ 木 良 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

桹 cấu thành từ 2 chữ: 木, 良
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • lương
  • lang [lang]

    U+6879, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lang2;
    Việt bính: long4;

    lang

    Nghĩa Trung Việt của từ 桹

    (Danh) Quang lang : xem quang .

    Nghĩa của 桹 trong tiếng Trung hiện đại:

    [láng]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 11
    Hán Việt: LANG

    chan chát; lách cách (tượng thanh)。 桹桹。象声词,木头相撞击的声音。

    Chữ gần giống với 桹:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Chữ gần giống 桹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 桹 Tự hình chữ 桹 Tự hình chữ 桹 Tự hình chữ 桹

    桹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 桹 Tìm thêm nội dung cho: 桹