Từ: 拙见 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拙见:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拙见 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuōjiàn] kiến giải vụng về; thiển kiến; thiển ý。谦辞,称自己的见解。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拙

choét:choét mắt
choắt:loắt choắt
choẹt: 
chuyết:chuyết bát (vụng về)
chót:cao chót vót; hạng chót
chút:một chút, chút xíu
nhốt:nhốt lại
suốt:làm việc suốt ngày
sụt:sụt sịt
trút:trút xuống
xọt: 
đúc:đông đúc; đúc kết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 见

hiện:hiện (tiến ra cho thấy)
kiến:kiến thức
拙见 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拙见 Tìm thêm nội dung cho: 拙见