Từ: 招租 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 招租:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 招 • 租

Nghĩa của 招租 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāozū] quảng cáo cho thuê; rao cho thuê (nhà cửa, phòng ốc...)。招人租赁(房屋)。
招租启事
thông báo cho thuê.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 招

cheo招:cheo leo; cưới cheo
chiu招:chắt chiu
chiêu招:tay chiêu
chạo招:chạo nhau (ghẹo nhau)
chắp招:chắp tay, chắp nối; chắp nhặt
gieo招:gieo mạ; gieo rắc
giẹo招:giẹo giọ
reo招:thông reo
treo招:treo cổ
trẹo招: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 租

to租:to lớn; to tiếng
tò租:tò mò; tò vò
tô租:tô (cho thuê, thuê)
招租 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 招租 Tìm thêm nội dung cho: 招租