Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 诡奇 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǐqí] kỳ dị; kỳ lạ; kỳ quái。诡异。
诡奇难测
kỳ dị khó lường
情节诡奇
tình tiết kỳ lạ
诡奇难测
kỳ dị khó lường
情节诡奇
tình tiết kỳ lạ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诡
| nguỵ | 诡: | nguỵ biện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奇
| cơ | 奇: | đầu cơ |
| cả | 奇: | cả nhà, cả đời; cả nể |
| kì | 奇: | kì (số lẻ không chẵn) |
| kỳ | 奇: | kỳ (số lẻ không chẵn) |

Tìm hình ảnh cho: 诡奇 Tìm thêm nội dung cho: 诡奇
