Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招租 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāozū] quảng cáo cho thuê; rao cho thuê (nhà cửa, phòng ốc...)。招人租赁(房屋)。
招租启事
thông báo cho thuê.
招租启事
thông báo cho thuê.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 租
| to | 租: | to lớn; to tiếng |
| tò | 租: | tò mò; tò vò |
| tô | 租: | tô (cho thuê, thuê) |

Tìm hình ảnh cho: 招租 Tìm thêm nội dung cho: 招租
