Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招考 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāokǎo] triệu tập dự thi; gọi thí sinh đến thi。用公告的方式叫人来应考。
招考新生
gọi học sinh mới đến thi
招考学徒工
gọi công nhân học nghề đến thi.
招考新生
gọi học sinh mới đến thi
招考学徒工
gọi công nhân học nghề đến thi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |

Tìm hình ảnh cho: 招考 Tìm thêm nội dung cho: 招考
