Chữ 㙫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙫:

㙫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙫

㙫

Chiết tự chữ 㙫

[]

U+366B, tổng 15 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji2;
Việt bính: zap6;

㙫

Nghĩa Trung Việt của từ 㙫


Chữ gần giống với 㙫:

㙧, 㙨, 㙩, 㙪, 㙫, 㙬, 㙮, 㙯, 墝, 增, 墠, 墡, 墤, 墦, 墩, 墫, 墯, 墰, 墱, 墳, 𡐡, 𡐮, 𡐯, 𡑓, 𡑖, 𡑗, 𡑝,

Chữ gần giống 㙫

Tự hình:

Tự hình chữ 㙫 Tự hình chữ 㙫 Tự hình chữ 㙫 Tự hình chữ 㙫

㙫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙫 Tìm thêm nội dung cho: 㙫