Chữ 哤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哤, chiết tự chữ MANG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 哤:

哤 mang

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哤

Chiết tự chữ mang bao gồm chữ 口 尨 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哤 cấu thành từ 2 chữ: 口, 尨
  • khẩu
  • mang, mông
  • mang [mang]

    U+54E4, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mang2;
    Việt bính: mong4
    1. [哤聒] mang quát;

    mang

    Nghĩa Trung Việt của từ 哤

    (Tính) Lẫn lộn, tạp loạn (lời nói).

    Chữ gần giống với 哤:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 哤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哤 Tự hình chữ 哤 Tự hình chữ 哤 Tự hình chữ 哤

    哤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哤 Tìm thêm nội dung cho: 哤