Chữ 頕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 頕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 頕

頕 cấu thành từ 2 chữ: 占, 頁
  • chem, chiêm, chiếm, chàm, chím, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem
  • hiệt, hệt
  • []

    U+9815, tổng 14 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dan1;
    Việt bính: daam1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 頕


    Chữ gần giống với 頕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 𩑰,

    Dị thể chữ 頕

    𬱗,

    Chữ gần giống 頕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頕 Tự hình chữ 頕 Tự hình chữ 頕 Tự hình chữ 頕

    頕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頕 Tìm thêm nội dung cho: 頕