Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拜门 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàimén] 1. đến thăm đáp lễ。登门拜谢。
2. bái sư; nhận sư phụ。拜人为老师。
2. bái sư; nhận sư phụ。拜人为老师。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 拜门 Tìm thêm nội dung cho: 拜门
