Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 扒钉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扒钉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扒钉 trong tiếng Trung hiện đại:

[bādīng] ghim cặp; đinh cặp。一种钉头有两个尖刺的钢制固定件,用来将两块木材固定在一起(如在顶撑方法中)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扒

bái:bái lạp (phát động)
bát:bát phố (rong chơi)
bít:bưng bít; bít tất
bắt:bắt bớ
bớt:thêm bớt; ăn bớt; bớt giận
bợt: 
vát:vát (cào đất, nổi ngứa)
xẹp:nằm xẹp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钉

đinh:đinh ba, đầu đinh, đóng đinh
đính:đính khuy
扒钉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扒钉 Tìm thêm nội dung cho: 扒钉