Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跟包 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnbāo] 1. hoá trang。旧时指专为某个戏曲演员管理服装及做其他杂务。
2. chuyên viên hoá trang; chuyên viên trang điểm; người hoá trang。指做这种工作的人。
2. chuyên viên hoá trang; chuyên viên trang điểm; người hoá trang。指做这种工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跟
| cân | 跟: | cân thượng (theo kịp), cân đấu (lộn đầu một vòng) |
| ngân | 跟: | ngân nga |
| ngấn | 跟: | ngấn nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |

Tìm hình ảnh cho: 跟包 Tìm thêm nội dung cho: 跟包
