Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拥塞 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōngsè] chật ních; chật nứt; đông nghịt; làm tắc nghẽn。拥挤的人马、车辆或船只等把道路或河道堵塞。
城门口拥塞得水泄不通。
trước cổng thành đông nghịt người (con kiến chui không lọt).
城门口拥塞得水泄不通。
trước cổng thành đông nghịt người (con kiến chui không lọt).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拥
| duồng | 拥: | duồng dẫy (ruồng rẫy) |
| dùng | 拥: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| ruồng | 拥: | ruồng rẫy |
| rúng | 拥: | rẻ rúng |
| ủng | 拥: | ủng hộ, ủng bão (vay quanh), ủng binh (vững dạ có nơi nương tựa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |

Tìm hình ảnh cho: 拥塞 Tìm thêm nội dung cho: 拥塞
