Từ: 折扣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 折扣:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 折 • 扣

chiết khấu
Bớt đi, trừ đi một phần (giá cả, khoản tiền...). ◎Như:
nhĩ nhược năng tại thập thiên nội phó thanh sở hữu khoản hạng, ngã khả dĩ cấp nhĩ đả ta chiết khấu
你若能在十天內付清所有款項, 我可以給你打些折扣.Tỉ dụ không thể phù hợp hoàn toàn với sự thật. ◎Như:
tha thuyết đích thoại nhất định yếu đả cá chiết khấu, bất năng hoàn toàn thính tín
他說的話一定要打個折扣, 不能完全聽信.

Nghĩa của 折扣 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhékòu] chiết khấu; giảm giá。买卖货物时,照标价减去一个数目,减到原标价的十分之几叫做几折或几扣,例如标价一元的减到九角叫做九折或九扣,减到七角五分叫做七五折或七五扣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 折

chiết折:chiết, chiết cây; chiết suất
chét折:bọ chét
chít折:chít kẽ hở, chít khăn
chẹt折:chẹt cổ; bắt chẹt; chết kẹt
chết折:sống chết, chêt chóc; chết tiệt
chệc折: 
chệch折:bắn chệch, nói chệch, chệch hướng
chịt折:chịt lấy cổ
díp折:mắt díp lại
dít折: 
giẹp折:giẹp giặc
giết折:giết chết, giết hại
gãy折:bẻ gãy; gãy đổ
gẩy折:gẩy đàn
nhét折:nhét vào
nhít折:nhăng nhít
siết折:rên siết
triếp折:triếp (nhảy lộn vòng; trăn trở; hành hạ)
trét折:trét vách
xiết折:chảy xiết; xiết dây; xiết nợ
xít折:xoắn xít, xít lại gần, xúm xít

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣

kháu扣:kháu khỉnh
khâu扣:khâu vá
khấu扣:khấu lưu (giữ lại)
折扣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 折扣 Tìm thêm nội dung cho: 折扣