Từ: 拨慢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拨慢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拨慢 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōmān] vặn chậm lại (kim đồng hồ)。将钟的指针向后拨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨

bát:bát phố (rong chơi)
bạt:đề bạt
bặt:im bặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢

mượn: 
mạn:mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn
mắn:mau mắn
拨慢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拨慢 Tìm thêm nội dung cho: 拨慢