Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拱火 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǒnghuǒ] đổ thêm dầu vào lửa。(拱火儿)用言行促使人发火或使火气更大。
他已经烦得够受的,你就别再拱火了。
nó đã buồn phiền thế đủ rồi, anh đừng đổ thêm dầu vào lửa nữa.
他已经烦得够受的,你就别再拱火了。
nó đã buồn phiền thế đủ rồi, anh đừng đổ thêm dầu vào lửa nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拱
| cõng | 拱: | cõng nhau, cõng rắn cắn gà nhà |
| cùng | 拱: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 拱: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 拱: | củng vào đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 拱火 Tìm thêm nội dung cho: 拱火
