Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拿主意 trong tiếng Trung hiện đại:
[názhǔ·yi] quyết định。决定处理事情的方法或对策。
究竟去不去,你自己拿主意吧。
rốt cuộc đi hay không đi, anh tự quyết định lấy.
究竟去不去,你自己拿主意吧。
rốt cuộc đi hay không đi, anh tự quyết định lấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拿
| nà | 拿: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| nã | 拿: | truy nã |
| nạ | 拿: | nạ dòng (phụ nữ trung niên) |
| nả | 拿: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 拿主意 Tìm thêm nội dung cho: 拿主意
