Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拿获 trong tiếng Trung hiện đại:
[náhuò] bắt giữ; bắt được; tóm được (kẻ phạm tội)。捉住(犯罪的人)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拿
| nà | 拿: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| nã | 拿: | truy nã |
| nạ | 拿: | nạ dòng (phụ nữ trung niên) |
| nả | 拿: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 获
| hoạch | 获: | thu hoạch |

Tìm hình ảnh cho: 拿获 Tìm thêm nội dung cho: 拿获
