Từ: bung có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bung:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bung

Dịch bung sang tiếng Trung hiện đại:

《一种做菜方法。》开放 ; 崩开; 裂开《展开。》
rách bung ra
崩破。 煨。
bung thịt
煨肉。 阔底。
nồi bung
大坭锅

Nghĩa chữ nôm của chữ: bung

bung𢶻:bung ra
bung𱽐:nổ bung; bung ngô
bung:nổ bung; bung ngô
bung󰗔:bung ra
bung𨮇:bung ra
bung tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bung Tìm thêm nội dung cho: bung