Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幸运 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìngyùn] 1. vận may; dịp may。好的运气;出乎意料的好机会。
2. vừa lòng đẹp ý; thoả lòng vừa ý。称心如意。
2. vừa lòng đẹp ý; thoả lòng vừa ý。称心如意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幸
| hạnh | 幸: | hân hạnh, vinh hạnh; hạnh phúc |
| may | 幸: | may mắn, rủi may |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |

Tìm hình ảnh cho: 幸运 Tìm thêm nội dung cho: 幸运
