Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拿顶 trong tiếng Trung hiện đại:
[nádǐng] trồng chuối; lộn ngược đầu (trong thể thao)。用手撑在地上或物体上,头朝下而两脚腾空。也说拿大顶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拿
| nà | 拿: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| nã | 拿: | truy nã |
| nạ | 拿: | nạ dòng (phụ nữ trung niên) |
| nả | 拿: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 拿顶 Tìm thêm nội dung cho: 拿顶
