Nghĩa của 挂职 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàzhí] 1. tạm giữ chức。临时担任某种职务(以进行锻炼)。
这位作家挂职副县长,深入生活搜集创作素材。
tác giả này tạm giữ chức phó chủ tịch huyện, đi sâu vào cuộc sống để thu thập tư liệu sáng tác.
2. giữ nguyên chức vụ。保留原职务(下放到基层单位工作)。
这位作家挂职副县长,深入生活搜集创作素材。
tác giả này tạm giữ chức phó chủ tịch huyện, đi sâu vào cuộc sống để thu thập tư liệu sáng tác.
2. giữ nguyên chức vụ。保留原职务(下放到基层单位工作)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挂
| khoải | 挂: | khắc khoải |
| que | 挂: | que củi |
| quải | 挂: | quải kiếm (treo kiếm) |
| quảy | 挂: | quảy gánh |
| quẩy | 挂: | quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy |
| quậy | 挂: | quậy phá, cựa quậy |
| quế | 挂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 职
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chức | 职: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 职: | giấc ngủ |

Tìm hình ảnh cho: 挂职 Tìm thêm nội dung cho: 挂职
