Từ: 指日可待 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 指日可待:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 指 • 日 • 可 • 待

Nghĩa của 指日可待 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǐrìkědài] sắp tới; ngày một ngày hai sẽ xong; ở trong tầm tay。(事情、希望等)不久就可以实现。
计划的完成指日可待。
việc hoàn thành kế hoạch đã ở trong tầm tay.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ指:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ指:chỉ chỏ
xỉ指:xỉ vả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt日:nhạt nhẽo
nhật日:cách nhật
nhặt日:khoan nhặt
nhựt日:nhựt kí (nhật kí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 可

khá可:khá giả; khá khen
khả可:khải ái; khả năng; khả ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi待:dũ dợi
rãi待:rộng rãi
đãi待:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được待:được lòng, được mùa, được thể
đảy待:đay đảy
đất待:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy待:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy待:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy待:che đậy; động đậy
đợi待:chờ đợi, mong đợi, trông đợi
指日可待 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 指日可待 Tìm thêm nội dung cho: 指日可待