Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挪窝儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[nuówōr] dọn nhà; chuyển chỗ ở。离开原来所在的地方;搬家。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挪
| na | 挪: | na di |
| ná | 挪: | nấn ná |
| nơ | 挪: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝
| oa | 窝: | phong oa (tổ ong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 挪窝儿 Tìm thêm nội dung cho: 挪窝儿
