Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挽具 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎnjù] dụng cụ mắc vào súc vật kéo xe。套在牲畜身上用以拉车的器具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挽
| vãn | 挽: | vãn (kéo lôi); vãn ca (khóc), vãn hồi (tháo gỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 具
| cỗ | 具: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| cụ | 具: | công cụ, dụng cụ, nông cụ, y cụ |
| gỗ | 具: | kéo gỗ |

Tìm hình ảnh cho: 挽具 Tìm thêm nội dung cho: 挽具
