Từ: 捷径 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 捷径:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 捷径 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiéjìng] đường tắt; đường ngắn; đường cắt chéo。近路,比喻能较快地达到目的的巧妙手段。
另寻捷径。
tìm đường ngắn khác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 捷

tiệp:tiệp (thắng trận; lanh lẹ)
tẹp:lép tẹp, lẹp tẹp (vụn vặt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 径

kính:bán kính; kính tái (chạy đua), kính trực (đi thẳng)
捷径 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 捷径 Tìm thêm nội dung cho: 捷径