Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捷径 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéjìng] đường tắt; đường ngắn; đường cắt chéo。近路,比喻能较快地达到目的的巧妙手段。
另寻捷径。
tìm đường ngắn khác.
另寻捷径。
tìm đường ngắn khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捷
| tiệp | 捷: | tiệp (thắng trận; lanh lẹ) |
| tẹp | 捷: | lép tẹp, lẹp tẹp (vụn vặt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 径
| kính | 径: | bán kính; kính tái (chạy đua), kính trực (đi thẳng) |

Tìm hình ảnh cho: 捷径 Tìm thêm nội dung cho: 捷径
