Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肥差 trong tiếng Trung hiện đại:
[féichāi] công việc béo bở。指从中可多得好处的差事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥
| phè | 肥: | phè phỡn |
| phì | 肥: | phát phì |
| phề | 肥: | đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 肥差 Tìm thêm nội dung cho: 肥差
