Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 肥差 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肥差:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肥差 trong tiếng Trung hiện đại:

[féichāi] công việc béo bở。指从中可多得好处的差事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥

phè:phè phỡn
phì:phát phì
phề:đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai:sai quả
sau:trước sau, sau cùng, sau này
si:sâm si
sái:sái tay
sây:sây sứt; sây sát
sươi:muối sươi
肥差 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肥差 Tìm thêm nội dung cho: 肥差