Chữ 𥆺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥆺, chiết tự chữ DẤU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥆺:

𥆺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥆺

𥆺

Chiết tự chữ 𥆺

[]

U+0251BA, tổng 12 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥆺

Nghĩa Trung Việt của từ 𥆺


dấu, như "dấu diếm, dấu kín" (vhn)

Chữ gần giống với 𥆺:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥆟, 𥆡, 𥆹, 𥆺, 𥆻, 𥆼, 𥆽, 𥆾, 𥆿, 𥇀, 𥇁, 𥇂, 𥇈,

Chữ gần giống 𥆺

Tự hình:

Tự hình chữ 𥆺 Tự hình chữ 𥆺 Tự hình chữ 𥆺 Tự hình chữ 𥆺

𥆺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥆺 Tìm thêm nội dung cho: 𥆺