Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掘进 trong tiếng Trung hiện đại:
[juéjìn] đào hầm lò; khoan sâu (các công trình khai thác)。在采矿等工程中,开凿地下巷道,包括打眼、爆破、通风、清除碎石、安装巷道支柱等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掘
| oặt | 掘: | oặt ẹo |
| quát | 掘: | quát tháo |
| quạt | 掘: | cái quạt |
| quất | 掘: | quất roi |
| quật | 掘: | quật ngã |
| quặt | 掘: | bẻ quặt |
| quịt | 掘: | quịt đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |

Tìm hình ảnh cho: 掘进 Tìm thêm nội dung cho: 掘进
