Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掠夺婚 trong tiếng Trung hiện đại:
[lüèduóhūn] cướp vợ (phong tục hôn nhân thời xưa)。原始社会的一种婚姻习俗,男子用抢劫女子的方式成亲,是对偶婚向一夫一妻制过渡的重要标志。这种习俗在某些地区曾长期留存。也叫抢婚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掠
| lướt | 掠: | lướt qua |
| lược | 掠: | xâm lược |
| lựng | 掠: | lựng thựng (dáng đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夺
| đoạt | 夺: | chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚
| hôn | 婚: | kết hôn, hôn lễ |

Tìm hình ảnh cho: 掠夺婚 Tìm thêm nội dung cho: 掠夺婚
