Từ: 掣子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掣子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 掣子 trong tiếng Trung hiện đại:

[chèzi] pa-lét。钟表内接受摆轮的推动并将冲量分给平衡轮或钟摆的任何一种杠杆或平面。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掣

siết:siết chặt
xiết:xiết bao
xía:ngồi xía
xế:xế bóng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
掣子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 掣子 Tìm thêm nội dung cho: 掣子