Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 胜诉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胜诉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胜诉 trong tiếng Trung hiện đại:

[shèngsù] thắng kiện; được kiện。诉讼当事人的一方受到有利的判决。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜

sền:kéo sền sệt
tanh:hôi tanh; vắng tanh
thắng:thắng trận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诉

tố:tố cáo, tố tội, tố tụng
胜诉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胜诉 Tìm thêm nội dung cho: 胜诉