Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 趁势 trong tiếng Trung hiện đại:
[chènshì] thừa cơ; thừa thế; nhân dịp。利用有利的形势。
他越过对方后卫,趁势把球踢入球门。
anh ấy vượt qua hậu vệ đối phương, thừa thế đưa bóng vào khung thành.
他越过对方后卫,趁势把球踢入球门。
anh ấy vượt qua hậu vệ đối phương, thừa thế đưa bóng vào khung thành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趁
| sán | 趁: | sán lại |
| sấn | 趁: | sấn đến |
| sắn | 趁: | sắn quần |
| sớn | 趁: | sớn sác |
| thấn | 趁: | vui thấn thấn (hớn hở) |
| xắn | 趁: | |
| xớn | 趁: | xớn tóc (cắt xén vội); xớn xác (nhớn nhác) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 趁势 Tìm thêm nội dung cho: 趁势
