Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 严惩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 严惩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 严惩 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánchéng] trừng phạt nghiêm khắc; nghiêm trị。严厉处罚。
严惩不贷。(贷:宽恕)。
nghiêm trị không tha

Nghĩa chữ nôm của chữ: 严

nghiêm:nghiêm nghị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惩

trừng:trừng phạt, trừng trị
严惩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 严惩 Tìm thêm nội dung cho: 严惩