Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 深远 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnyuǎn] sâu xa; sâu sắc (ảnh hưởng, ý nghĩa...)。(影响、意义等)深刻而长远。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |

Tìm hình ảnh cho: 深远 Tìm thêm nội dung cho: 深远
