Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 决断 trong tiếng Trung hiện đại:
[juéduàn] 1. quyết đoán; phán đoán; quyết định。拿主意;做决定。
2. sức quyết đoán。决定事情的魄力。
2. sức quyết đoán。决定事情的魄力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 决断 Tìm thêm nội dung cho: 决断
