Từ: 决断 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 决断:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 决 • 断

Nghĩa của 决断 trong tiếng Trung hiện đại:

[juéduàn] 1. quyết đoán; phán đoán; quyết định。拿主意;做决定。
2. sức quyết đoán。决定事情的魄力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 决

quyết决:quyết đoán, quyết liệt
quết决:quết bột
quệt决:quệt nước mắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 断

đoán断:chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán
đoạn断:đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn
đón断:đưa đón, đón đường
决断 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 决断 Tìm thêm nội dung cho: 决断