Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 揩拭 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāishì] phủi; lau sạch; lau chùi; cọ sạch; vét sạch; quét sạch。擦拭。
用抹布揩拭桌子。
dùng vải lau sạch bàn.
用抹布揩拭桌子。
dùng vải lau sạch bàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揩
| day | 揩: | day dứt; day mắt, day huyệt |
| khải | 揩: | khải can tịnh (chùi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拭
| rị | 拭: | rị mọ |
| thức | 拭: | thức (chùi) |
| xức | 拭: | xức dầu (bôi thoa) |

Tìm hình ảnh cho: 揩拭 Tìm thêm nội dung cho: 揩拭
