Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 推动 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuīdòng] đẩy mạnh; thúc đẩy。使事物前进;使工作展开。
总结经验,推动工作。
tổng kết kinh nghiệm, thúc đẩy công việc
总结经验,推动工作。
tổng kết kinh nghiệm, thúc đẩy công việc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 推动 Tìm thêm nội dung cho: 推动
