Từ: 推动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 推动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 推动 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuīdòng] đẩy mạnh; thúc đẩy。使事物前进;使工作展开。
总结经验,推动工作。
tổng kết kinh nghiệm, thúc đẩy công việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 推

chui:chui rúc, chui nhủi, chui vào
suy:suy nghĩ, suy xét, suy bì
thoi:thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp
thòi:thòi đuôi
thôi:thôi đủ rồi
tòi:tìm tòi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
推动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 推动 Tìm thêm nội dung cho: 推动