Từ: head shoulders có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ head shoulders:

Đây là các chữ cấu thành từ này: headshoulders

Dịch head shoulders sang tiếng Trung hiện đại:

海飞丝hǎifēisī
head shoulders tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: head shoulders Tìm thêm nội dung cho: head shoulders