Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 提花 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíhuā] dệt nổi; vân hoa nổi。(提花儿)用经线、纬线错综地在织物上织出凸起的图案。
提花浴巾
khăn tắm có vân hoa nổi
提花浴巾
khăn tắm có vân hoa nổi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 提
| chề | 提: | ê chề; chàn chề |
| dè | 提: | dè bỉu; dè chừng, e dè; dè sẻn; kiêng dè |
| dề | 提: | dầm dề; dề dà |
| nhè | 提: | nhè thức ăn ra, khóc nhè |
| re | 提: | im re |
| rè | 提: | rụt rè |
| rề | 提: | rề rề |
| đè | 提: | đè đầu cưỡi cổ, đè nén |
| đề | 提: | đề cử; đề huề; đề phòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 提花 Tìm thêm nội dung cho: 提花
