Chữ 釤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釤, chiết tự chữ SÁM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 釤:

釤 sám

Đây là các chữ cấu thành từ này: 釤

釤

Chiết tự chữ 釤

Chiết tự chữ sám bao gồm chữ 金 彡 hoặc 釒 彡 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 釤 cấu thành từ 2 chữ: 金, 彡
  • 金 ghim, găm, kim
  • 彡 sam, tiệm
  • 2. 釤 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 彡
  • 釒 kim, thực
  • 彡 sam, tiệm
  • sám [sám]

    U+91E4, tổng 11 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 钐;
    Pinyin: shan4, shan1, xian1;
    Việt bính: saam1 sin3;

    釤 sám

    Nghĩa Trung Việt của từ 釤

    (Danh) Cái liềm lớn.

    (Danh)
    Nguyên tố hóa học (samarium, Sm).

    (Danh)
    Họ Sám.

    (Động)
    Cắt, bửa, chẻ.

    Chữ gần giống với 釤:

    䤜, 釣, 釤, 釦, 釧, 釩, 釪, 釬, 釭, 釯, 釰, 釱, 釲, 釵, 釷, 釹, 釺, 釼,

    Dị thể chữ 釤

    钐,

    Chữ gần giống 釤

    鉂, 鋇, 鋑, 鋐, 鋏, 鋎, 鋍, 鋌, 鋋, 鋊,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 釤 Tự hình chữ 釤 Tự hình chữ 釤 Tự hình chữ 釤

    釤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 釤 Tìm thêm nội dung cho: 釤