Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搏斗 trong tiếng Trung hiện đại:
[bódòu] 1. vật lộn; đọ sức; vật; đè; đánh xáp lá cà (tay không hoặc dùng dao, gậy đánh nhau kịch liệt)。徒手或用刀、棒等激烈地对打。
用刺刀跟敌人搏斗
dùng lưỡi lê đánh xáp lá cà với địch
2. tranh đấu kịch liệt; vật lộn; trận chiến; đấu tranh。比喻激烈地斗争。
与暴风雪搏斗
vật lộn cùng gió tuyết dữ dội
这是一场新旧思想的大搏斗
đây là trận chiến lớn giữa tư tưởng mới và cũ
用刺刀跟敌人搏斗
dùng lưỡi lê đánh xáp lá cà với địch
2. tranh đấu kịch liệt; vật lộn; trận chiến; đấu tranh。比喻激烈地斗争。
与暴风雪搏斗
vật lộn cùng gió tuyết dữ dội
这是一场新旧思想的大搏斗
đây là trận chiến lớn giữa tư tưởng mới và cũ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搏
| bác | 搏: | bác đấu (vật lộn) |
| vác | 搏: | vác cuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |

Tìm hình ảnh cho: 搏斗 Tìm thêm nội dung cho: 搏斗
