Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 过热压力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过热压力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 过热压力 trong tiếng Trung hiện đại:

guòrè yālì áp suất hơi quá nhiệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
过热压力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过热压力 Tìm thêm nội dung cho: 过热压力