Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 无条件反射 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无条件反射:
Nghĩa của 无条件反射 trong tiếng Trung hiện đại:
[wútiáojiànfǎnshè] phản xạ không điều kiện。非条件反射。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 件
| kiện | 件: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 件: | già kén kẹn hom |
| kịn | 件: | đen kịn (rất đen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 射
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |

Tìm hình ảnh cho: 无条件反射 Tìm thêm nội dung cho: 无条件反射
