Từ: 搭坐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搭坐:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 搭 • 坐

Nghĩa của 搭坐 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāzuò] nhờ xe; quá giang。顺便搭车。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭

ráp搭:ráp lại
tháp搭:tháp (nối thêm cho dài)
thắp搭:thắp đèn
đáp搭:đáp tầu, máy bay đáp xuống sân
đắp搭:đắp đập; đắp điếm; đắp đổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi坐:ngồi xuống, rốn ngồi
toà坐:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ坐:toạ đàm
搭坐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搭坐 Tìm thêm nội dung cho: 搭坐