Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭拌 trong tiếng Trung hiện đại:
[dābàn] tiện thể kết bạn; cùng đi cho có bạn; kết bạn đi đường。搭班儿、搭拌儿:趁便做伴。
半路上遇见几个老朋友,正好搭拌一起去。
giữa đường gặp mấy người bạn cũ, tiện thể cùng đi.
他也到新疆去,你们搭个伴儿吧。
anh ấy cũng đi Tân Cương, các anh cùng đi cho có bạn vậy.
半路上遇见几个老朋友,正好搭拌一起去。
giữa đường gặp mấy người bạn cũ, tiện thể cùng đi.
他也到新疆去,你们搭个伴儿吧。
anh ấy cũng đi Tân Cương, các anh cùng đi cho có bạn vậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拌
| bạn | 拌: | bạn chuỷ (cãi lộn) |
| bắn | 拌: | bắn súng; bắn tin |

Tìm hình ảnh cho: 搭拌 Tìm thêm nội dung cho: 搭拌
